suy tưởng

suy tưởng

Nhà triết học thường suy tưởng về bản chất của con người và vũ trụ.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Suy nghĩ sâu sắc, trầm ngâm về một vấn đề đó: Hành động tư duy một cách cẩn thận, tập trung thường mang tính triết lý, chiêm nghiệm về các vấn đề trừu tượng như ý nghĩa cuộc sống, chân lý, hoặc các giá trị.
    • Ngẫm nghĩ, chiêm nghiệm: Quá trình tư tưởng hướng nội, xem xét kỹ lưỡng trong tâm trí.
  2. Danh từ:

    • Sự suy tưởng: Chỉ hành động hoặc quá trình suy nghĩ sâu xa, trầm .
    • Tư tưởng, ý nghĩ sâu xa: Kết quả của quá trình suy nghĩ đó, thường một quan điểm, một tư tưởng chiều sâu.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Nhà triết học thường *suy tưởng về bản chất của con người vũ trụ.*
    • Anh ấy ngồi một mình bên cửa sổ, lặng lẽ *suy tưởng về những đã xảy ra.*
  • Danh từ:

    • Những *suy tưởng của ông về thời cuộc được ghi chép lại trong cuốn nhật ký.*
    • Cuộc sống hiện đại vội vã khiến con người ta ít có thời gian cho *suy tưởng.*
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chìm đắm trong suy tưởng": trạng thái hoàn toàn tập trung đắm chìm vào dòng suy nghĩ của bản thân.

    • Sau biến cố, anh ấy thường *chìm đắm trong suy tưởng hàng giờ liền.*
  • "mạch suy tưởng": dòng tư tưởng, chuỗi liên kết các ý nghĩ.

    • Bài viết thể hiện một *mạch suy tưởng logic sâu sắc.*
Biến thể từ gần giống
  • Suy (động từ/danh từ): Có nghĩa gần như tương đương với "suy tưởng", chỉ sự suy nghĩ trầm ngâm, sâu lắng.

    • Gương mặt anh đầy *suy .*
  • Chiêm nghiệm (động từ): Suy ngẫm, nghiệm ra từ thực tế quan sát hoặc trải nghiệm.

  • Trầm (tính từ/động từ): Trạng thái im lặng suy nghĩ rất sâu.
Từ đồng nghĩa
  • Ngẫm nghĩ: Suy nghĩ, xem xét kỹ.
  • Trầm ngâm: Suy nghĩ trong im lặng.
  • Tư duy: Hoạt động của trí óc để nhận thức, suy luận.
Từ trái nghĩa
  • Bộc phát: Hành động hoặc ý nghĩ xảy ra ngay lập tức, không qua suy nghĩ.
  • Hời hợt: Thiếu chiều sâu trong suy nghĩ hoặc nhận thức.
  • Vội vàng: Làm hoặc kết luận không suy xét kỹ càng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Suy tưởng triết học": chỉ những suy nghĩ, tư duy mang tính hệ thống về các vấn đề cơ bản của triết học.

    • Cuốn sách tập hợp những *suy tưởng triết học của tác giả.*
  • "Một mình suy tưởng": nhấn mạnh hành động suy nghĩ trong không gian riêng tư, tĩnh lặng.

    • thích ngồi trong thư viện *một mình suy tưởng.*